Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

公こう用よう

こうようkouyou

Việc công

EN: official business; government business; public business

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは公こう用ようでパリへ行っている。

    Anh ấy đang đi Paris vì việc công.

  • 彼かれは公こう用ようで大おお阪さかに行った。

    Anh ấy đã đi Osaka vì việc công.

Thử ngay

公用 nghĩa là gì?