Kaku Coach
Động từN1

在ざい庫こ

ざいこzaiko

tồn kho

EN: stock; inventory

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 在ざい庫こがありません。

    Hiện không có hàng trong kho.

  • 石せき油ゆの在ざい庫こがきれかかっている。

    Hàng tồn kho dầu mỏ đang cạn dần.

Thử ngay

在庫 nghĩa là gì?