Kaku Coach
Động từN1

直ちょく面めん

ちょくめんchokumen

đối mặt

EN: confrontation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは困こん難なんに直ちょく面めんした。

    Anh ấy đã đối mặt với khó khăn.

  • 私たちは死しに直ちょく面めんした。

    Chúng ta đã đối mặt với cái chết.

Thử ngay

直面 nghĩa là gì?