Kaku Coach
Động từN1

調ちょう和わ

ちょうわchouwa

điều hòa

EN: harmony; accord; reconciliation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この建たて物ものは調ちょう和わを欠かいている。

    Tòa nhà này thiếu sự điều hòa.

  • グリーンは赤あかと調ちょう和わされない。

    Màu xanh lá không điều hòa với màu đỏ.

Thử ngay

調和 nghĩa là gì?