Kaku Coach
Động từN1

制せいする

せいするseisuru

chế ngự

EN: to hold back (e.g. emotions); to rein in (e.g. a horse, unruly people); to bridle

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは理り性せいで情じょう欲よくを制せいすることが出で来きる。

    Anh ấy có thể dùng lý trí để chế ngự dục vọng.

  • 最も多おおくを制せいする者ものは、なるべくなりをひそめる。

    Kẻ nắm giữ nhiều nhất thường tỏ ra kín tiếng nhất.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

制する nghĩa là gì?