Kaku Coach
Trạng từN1

整せい然ぜん

せいぜんseizen

chỉnh tề

EN: orderly; regular; systematic

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • デモ隊たいは整然せいぜんと行こう進しんした。

    Đoàn biểu tình diễu hành một cách chỉnh tề.

  • その別べっ荘そうは清せい潔けつで整然せいぜんとしていた。

    Căn biệt thự đó sạch sẽ và ngăn nắp.

Thử ngay

整然 nghĩa là gì?