Kaku Coach
Động từN1

制せい約やく

せいやくseiyaku

chế ước

EN: limitation; restriction; condition

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはこの新あたらしい法ほう律りつによって自じ由ゆうが制せい約やくを受うけると感じかんじている。

    Anh ấy cảm thấy tự do của mình bị chế ước bởi đạo luật mới này.

  • 合がっ衆しゅう国こくには小しょう火か器きの販はん売ばいに関かんする法律上ほうりつじょうの制せい約やくはほとんどない。

    Ở Hợp chủng quốc gần như không có chế ước pháp lý nào về việc bán vũ khí nhỏ.

Thử ngay

制約 nghĩa là gì?