Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

真しん実じつ

しんじつshinjitsu

chân thật

EN: truth; reality

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは真しん実じつを話はなした。

    Anh ấy đã nói sự thật.

  • 真しん実じつを言うべきだ。

    Nên nói sự thật.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

真実 nghĩa là gì?