Danh từN1
真相
しんそうshinsou
chân tướng
EN: truth; real situation
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- それは真相ではない。
Đó không phải là chân tướng.
- 彼の証言は真相に近い。
Lời khai của anh ta gần với chân tướng.
Thử ngay
真相 nghĩa là gì?
しんそうshinsou
chân tướng
EN: truth; real situation
Đó không phải là chân tướng.
Lời khai của anh ta gần với chân tướng.
真相 nghĩa là gì?