Kaku Coach
Động từN1

自じ立りつ

じりつjiritsu

tự lập

EN: independence; self-reliance

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは自じ立りつした。

    Anh ấy đã tự lập.

  • 私わたしはもう自じ立りつできる年としです。

    Tôi đã đến tuổi có thể tự lập.

Thử ngay

自立 nghĩa là gì?