Kaku Coach
Động từN1

推すい測そく

すいそくsuisoku

suy đoán

EN: guess; conjecture

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼女かのじょの推すい測そくは当たあたった。

    Suy đoán của cô ấy đã chính xác.

  • 私わたしの最初さいしょの推すい測そくははずれた。

    Suy đoán ban đầu của tôi đã trật.

Thử ngay

推測 nghĩa là gì?