Kaku Coach
Động từN1

暗あん示じ

あんじanji

ám chỉ

EN: hint; suggestion; clue

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼のかれ言こと葉ばは何なにを暗あん示じしているのか。

    Lời nói của anh ta ám chỉ điều gì.

Thử ngay

暗示 nghĩa là gì?