Kaku Coach
Động từN1

値あたいする

あたいするataisuru

Xứng đáng

EN: to be worth; to be worthy of; to deserve

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはその賞しょうに値あたいする。

    Anh ấy xứng đáng nhận giải thưởng đó.

  • 彼のかれ罪は死し刑けいに値あたいする。

    Tội ác của hắn đáng phải nhận án tử hình.

Thử ngay

値する nghĩa là gì?