Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

あべこべ

abekobe

trái ngược, đảo ngược

EN: contrary; opposite; inverse

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • あなたはシャツをあべこべに着きている。

    Bạn đang mặc áo sơ mi ngược rồi.

Thử ngay

あべこべ nghĩa là gì?