Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

あやふや

ayafuya

Mập mờ, mơ hồ

EN: uncertain; indefinite; vague

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • あやふやな手てつきで一いち枚まいの紙かみを動かうごかした。

    Động tác mập mờ đã di chuyển một tờ giấy.

Thử ngay

あやふや nghĩa là gì?