Danh từN1
天才
てんさいtensai
thiên tài
EN: genius; prodigy; natural gift
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は天才だ。
Anh ấy là thiên tài.
- 彼は天才も同然だ。
Anh ấy chẳng khác nào thiên tài.
Thử ngay
天才 nghĩa là gì?
てんさいtensai
thiên tài
EN: genius; prodigy; natural gift
Anh ấy là thiên tài.
Anh ấy chẳng khác nào thiên tài.
天才 nghĩa là gì?