Kaku Coach
Danh từN1

天てん国ごく

てんごくtengoku

thiên đàng

EN: paradise; heaven; Kingdom of Heaven

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれ魂たましいは天国にいた。

    Linh hồn của anh ấy ở trên thiên đàng.

  • 天国で愛しあえるまで待まってるよ。

    Anh sẽ đợi cho đến khi chúng ta có thể yêu nhau trên thiên đàng.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

天国 nghĩa là gì?