Kaku Coach
Danh từN1

一いち面めん

いちめんichimen

toàn bộ, một mặt

EN: one face; one surface

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 空そらは一いち面めんにくもった。

    Bầu trời âm u một màu.

  • 池いけは一いち面めんに氷がはった。

    Mặt ao đóng băng kín một màu.

Thử ngay

一面 nghĩa là gì?