Trạng từN1
いっそ
isso
thà rằng, đành rằng
EN: rather; sooner; preferably
Học từ này
Flashcard chủ đềDùng thế nào
“Thà … cho xong” — chọn giải pháp dứt khoát, cực đoan thay vì cứ dằng dai.
Lỗi hay gặp: Khác むしろ (đúng hơn là, so sánh nhẹ): いっそ mang ý quyết liệt, chán nản.
Mẫu câu có từ này
- 〜ゆえ(に)— Vì ~ (nguyên nhân, văn viết trang trọng)
欠点ゆえにそれだけいっそう彼が好きだ。Chính vì những khuyết điểm đó mà tôi lại càng thích anh ấy hơn.
Thử ngay
いっそ nghĩa là gì?
