Kaku Coach
Danh từN1

意い欲よく

いよくiyoku

ý chí, động lực

EN: will; desire; eagerness

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その老ろう人じんは生いきる意い欲よくをなくした。

    Cụ già đó đã mất đi ý chí sống.

  • 何なにより大切たいせつなのは、英えい語ごをマスターしようという強つよい意い欲よくである。

    Điều quan trọng hơn hết là ý chí mạnh mẽ muốn làm chủ tiếng Anh.

Thử ngay

意欲 nghĩa là gì?