Kaku Coach
Động từN1

一いっ見けん

いっけんikken

trông có vẻ, thoạt nhìn

EN: look; glimpse; glance

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 百ひゃく聞ぶんは一いっ見けんに如しかず。

    Trăm nghe không bằng một thấy.

  • 彼かれは一いっ見けんピアニストらしい。

    Trông anh ấy có vẻ giống nghệ sĩ piano.

Thử ngay

一見 nghĩa là gì?