Kaku Coach
Động từN1

決けつ断だん

けつだんketsudan

quyết đoán

EN: decision; determination

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 決けつ断だんの日ひは近ちかい。

    Ngày quyết định đã đến gần.

  • それはいい決けつ断だんだ。

    Đó là một quyết định hay.

Thử ngay

決断 nghĩa là gì?