Kaku Coach
Động từN1

決けつ意い

けついketsui

quyết ý

EN: decision; determination; resolution

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 決けつ意いをひるがえすな。

    Đừng thay đổi quyết định của bạn.

  • 父は禁きん煙えんを決けつ意いした。

    Bố tôi quyết định bỏ hút thuốc.

Thử ngay

決意 nghĩa là gì?