Kaku Coach
Động từN1

尊とうとぶ

とうとぶtoutobu

tôn trọng

EN: to value; to prize; to esteem

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 我われ々は時じ間かんを守まもることを尊ぶ。

    Chúng ta coi trọng việc giữ gìn thời gian.

  • イギリス人じんは自じ由ゆうを尊ぶ国こく民みんである。

    Người Anh là dân tộc tôn trọng tự do.

Thử ngay

尊ぶ nghĩa là gì?