Kaku Coach
Danh từN1

試こころみ

こころみkokoromi

Thử nghiệm

EN: attempt; trial; experiment

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この試こころみは失しっ敗ぱいに終わおわった。

    Cuộc thử nghiệm này đã kết thúc trong thất bại.

  • 我われ々の試こころみは、結けっ局きょく失しっ敗ぱいした。

    Thử nghiệm của chúng tôi cuối cùng đã thất bại.

Thử ngay

試み nghĩa là gì?