Kaku Coach
Động từN1

志こころざす

こころざすkokorozasu

Quyết tâm

EN: to aspire to; to aim for; to intend

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはやろうと志こころざすものは、何なんでもやり遂とげる。

    Anh ấy làm đến cùng bất cứ điều gì mình quyết tâm.

  • 彼かれが医い者しゃを志こころざすのはありそうなことだと思おもった。

    Tôi nghĩ việc anh ấy quyết tâm làm bác sĩ là điều có thể xảy ra.

Thử ngay

志す nghĩa là gì?