Động từN1
試みる
こころみるkokoromiru
Thử
EN: to try; to attempt; to have a go (at)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は再び試みる事を決心した。
Anh ấy quyết định thử lại một lần nữa.
- ケンは再度試みる勇気がない。
Ken không có dũng khí để thử lại lần nữa.
Thử ngay
試みる nghĩa là gì?
