Kaku Coach
Danh từN1

事こと柄がら

ことがらkotogara

sự việc

EN: matter; thing; affair

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 君きみの関かんする事こと柄がらではない。

    Đó không phải là việc liên quan đến cậu.

  • それは君きみに関かん係けいする事こと柄がらだ。

    Đó là việc liên quan đến cậu.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

事柄 nghĩa là gì?