Kaku Coach
Động từN1

反はん撃げき

はんげきhangeki

phản kích

EN: counterattack; counteroffensive; counterblow

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • そのクモは素す早ばやい反はん撃げきをする。

    Con nhện đó tung đòn phản kích chớp nhoáng.

  • すべての将しょう兵へいが力を合わせちからをあわせて反はん撃げきした。

    Tất cả các sĩ binh đã đồng tâm hiệp lực phản kích.

Thử ngay

反撃 nghĩa là gì?