Kaku Coach
Danh từN1

領りょう土ど

りょうどryoudo

lãnh thổ

EN: territory; domain; dominion

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 軍ぐん部ぶは全ぜん領りょう土どを占せん領りょうした。

    Quân đội đã chiếm lĩnh toàn bộ lãnh thổ.

  • 彼かれらは帝てい国こくの領りょう土どを広げひろげた。

    Họ đã mở rộng lãnh thổ của đế quốc.

Thử ngay

領土 nghĩa là gì?