Kaku Coach
Động từN1

反はん乱らん

はんらんhanran

bạo loạn

EN: insurrection; mutiny; rebellion

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 反はん乱らんは鎮ちん圧あつされた。

    Cuộc bạo loạn đã bị dập tắt.

  • 軍ぐん隊たいは反はん乱らんを制せい圧あつした。

    Quân đội đã trấn áp cuộc bạo loạn.

Thử ngay

反乱 nghĩa là gì?