Kaku Coach
Động từN1

密みっ集しゅう

みっしゅうmisshuu

tập trung đông đúc

EN: crowding together; clustering together; close formation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • そこは新あたらしい家いえが密みっ集しゅうする地ち域いきだ。

    Đó là khu vực nhà cửa mọc lên san sát.

  • 群ぐん集しゅうは密みっ集しゅうした一いち団だんとなって動うごいていた。

    Đám đông di chuyển thành một khối tập trung đông đúc.

Thử ngay

密集 nghĩa là gì?