Danh từN1
民族
みんぞくminzoku
dân tộc
EN: people; race; nation
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 我々は平和を愛する民族である。
Chúng ta là dân tộc yêu chuộng hòa bình.
- インカ人は信心深い民族だった。
Người Inca là một dân tộc vô cùng sùng đạo.
Thử ngay
民族 nghĩa là gì?
みんぞくminzoku
dân tộc
EN: people; race; nation
Chúng ta là dân tộc yêu chuộng hòa bình.
Người Inca là một dân tộc vô cùng sùng đạo.
民族 nghĩa là gì?