Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

未み開かい

みかいmikai

chưa khai hóa, nguyên thủy

EN: uncivilized; uncivilised; primitive

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その島しまには未み開かい種しゅ族ぞくがいる。

    Trên hòn đảo đó có bộ tộc chưa khai hóa.

  • その島しまにはまだ未開みかいの種しゅ族ぞくがいる。

    Trên hòn đảo đó vẫn có bộ tộc chưa khai hóa.

Thử ngay

未開 nghĩa là gì?