Kaku Coach
Động từN1

滅めつ亡ぼう

めつぼうmetsubou

diệt vong

EN: downfall; ruin; collapse

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 人じん類るいは滅めつ亡ぼうするだろう。

    Nhân loại sẽ diệt vong nhỉ.

  • 核かく戦せん争そうは人じん類るいを滅めつ亡ぼうさせるだろう。

    Chiến tranh hạt nhân sẽ làm nhân loại diệt vong.

Thử ngay

滅亡 nghĩa là gì?