Kaku Coach
Danh từN1

本ほん国ごく

ほんごくhongoku

chính quốc

EN: home country; one's own country; country of origin

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれ音おん楽がくは本国では人にん気きがなかった。

    Âm nhạc của anh ấy không nổi tiếng ở chính quốc.

  • そのスパイは本国へ帰かえるとすぐに他た国こくへ行くように言われた。

    Điệp viên đó được bảo rằng ngay khi về nước hãy sang quốc gia khác.

Thử ngay

本国 nghĩa là gì?