Kaku Coach
Danh từN1

捕ほ虜りょ

ほりょhoryo

tù binh

EN: prisoner (of war); POW; captive

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは捕ほ虜りょになった。

    Anh ấy đã trở thành tù binh.

  • 私わたしは捕ほ虜りょになった。

    Tôi đã trở thành tù binh.

Thử ngay

捕虜 nghĩa là gì?