Kaku Coach
Động từN1

没ぼつ落らく

ぼつらくbotsuraku

Sa sút

EN: ruin; fall; collapse

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 欲よくの深さが彼かれを没ぼつ落らくさせた。

    Sự tham lam đã khiến anh ta sụp đổ.

  • 商しょう売ばいでそんな失しっ敗ぱいをしたらどんな会かい社しゃでも没ぼつ落らくする。

    Nếu gặp thất bại đó trong kinh doanh thì bất kỳ công ty nào cũng sẽ sụp đổ.

Thử ngay

没落 nghĩa là gì?