Kaku Coach
Danh từN1

母ぼ国こく

ぼこくbokoku

quê hương

EN: one's home country; one's homeland

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは母ぼ国こくを追つい放ほうされた。

    Anh ấy bị trục xuất khỏi quê hương.

  • 彼かれらは母ぼ国こくのために戦たたかった。

    Họ đã chiến đấu vì quê hương.

Thử ngay

母国 nghĩa là gì?