Kaku Coach
Danh từN1

暴ぼう力りょく

ぼうりょくbouryoku

bạo lực

EN: violence; mayhem

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私たちは暴ぼう力りょくを憎にくむ。

    Chúng tôi căm ghét bạo lực.

  • 暴ぼう力りょくは社しゃ会かいのガンだ。

    Bạo lực là khối u của xã hội.

Thử ngay

暴力 nghĩa là gì?