Kaku Coach
Danh từN1

暴ぼう動どう

ぼうどうboudou

bạo động

EN: insurrection; riot; uprising

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 暴ぼう動どうが治まおさまった。

    Cuộc bạo động đã lắng xuống.

  • 暴ぼう動どうはすぐに鎮めしずめられた。

    Cuộc bạo động đã được dập tắt ngay lập tức.

Thử ngay

暴動 nghĩa là gì?