Kaku Coach
Danh từN1

防ぼう火か

ぼうかbouka

phòng hỏa

EN: fire prevention; fire control; fireproofing

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私たちは昨日防ぼう火か訓くん練れんをした。

    Hôm qua chúng tôi đã tập huấn phòng hỏa.

  • この美び術じゅつ館かんには防ぼう火かの設せつ備びがある。

    Bảo tàng nghệ thuật này có trang thiết bị phòng hỏa.

Thử ngay

防火 nghĩa là gì?