Kaku Coach
Động từN1

防ぼう衛えい

ぼうえいbouei

phòng vệ

EN: defense; defence; protection

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 国こく内ないは防ぼう衛えい問もん題だいで沸ふっ騰とうした。

    Trong nước sôi sục vì vấn đề phòng vệ.

  • その男は自じ己こ防ぼう衛えいを口こう実じつにした。

    Người đàn ông đó lấy lý do tự phòng vệ.

Thử ngay

防衛 nghĩa là gì?