Danh từN1
兵士
へいしheishi
binh sĩ
EN: soldier
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 兵士は武装する。
Binh sĩ vũ trang.
- その兵士は戦死した。
Binh sĩ đó đã tử trận.
Thử ngay
兵士 nghĩa là gì?
へいしheishi
binh sĩ
EN: soldier
Binh sĩ vũ trang.
Binh sĩ đó đã tử trận.
兵士 nghĩa là gì?