Kaku Coach
Động từN1

紛ふん争そう

ふんそうfunsou

phân tranh

EN: dispute; conflict; trouble

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれらはその紛ふん争そうを終わおわらせた。

    Họ đã chấm dứt cuộc tranh chấp đó.

  • 紛ふん争そうのない人にん間げん社しゃ会かいはありえない。

    Xã hội loài người không thể không có tranh chấp.

Thử ngay

紛争 nghĩa là gì?