Kaku Coach
Động từN1

武ぶ装そう

ぶそうbusou

vũ trang

EN: arms; armament; taking up arms

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 兵へい士しは武ぶ装そうする。

    Binh lính vũ trang.

  • 彼かれらは銃で武ぶ装そうした。

    Họ đã vũ trang bằng súng.

Thử ngay

武装 nghĩa là gì?