Kaku Coach
Động từN1

覆ふく面めん

ふくめんfukumen

trùm mặt

EN: mask; veil; disguise

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 覆ふく面めんをした男達たちが旅客を襲おそって金かねを奪うばった。

    Những kẻ đeo mặt nạ đã tấn công hành khách và cướp tiền.

Thử ngay

覆面 nghĩa là gì?