Động từN1
封鎖
ふうさfuusa
phong tỏa
EN: blockade; lockdown; sealing off (an area)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- この港は封鎖されうる。
Cảng này có thể bị phong tỏa.
- 兵隊が町への道を封鎖した。
Quân đội đã phong tỏa con đường dẫn đến thị trấn.
Thử ngay
封鎖 nghĩa là gì?
ふうさfuusa
phong tỏa
EN: blockade; lockdown; sealing off (an area)
Cảng này có thể bị phong tỏa.
Quân đội đã phong tỏa con đường dẫn đến thị trấn.
封鎖 nghĩa là gì?