Kaku Coach
Động từN1

出しゅっ生せい

しゅっせいshussei

xuất sinh, sinh ra

EN: birth

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはいわゆる自力で出生した人ひとだ。

    Anh ấy là người có xuất thân tự lập.

  • 新あたらしい出生政せい策さくは人じん口こう増ぞう加かゼロをめざしています。

    Chính sách sinh mới hướng tới mục tiêu tăng trưởng dân số bằng không.

Thử ngay

出生 nghĩa là gì?