Danh từN1
デモンストレーション
demonsutoreeshon
biểu tình, biểu diễn
EN: demonstration; protest
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 7地区で新製品のデモンストレーションを行い、成功しました。
Chúng tôi đã tổ chức biểu diễn sản phẩm mới tại 7 khu vực và đã thành công.
Thử ngay
デモンストレーション nghĩa là gì?
